military officer

military officer

A military officer reviews a map with their team in a command tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan quân đội: "military officer" chỉ một người trong lực lượng trang (quân đội, hải quân, không quân, v.v.) nắm giữ một vị trí thẩm quyền hoặc chỉ huy. Người này trách nhiệm ra mệnh lệnh, quản lý binh lính thực hiện các nhiệm vụ quân sự.
dụ sử dụng
  • (Một sĩ quan quân đội chịu trách nhiệm về mạng sống của những người lính dưới quyền.)
  • ( ấy được thăng cấp lên sĩ quan quân đội sau nhiều năm phục vụ.)
  • (Sĩ quan quân đội đã ra mệnh lệnh rõ ràng cho quân lính trước nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commissioned military officer": sĩ quan quân đội được bổ nhiệm chính thức (thường qua trường sĩ quan).

    • Only commissioned military officers can lead a battalion. (Chỉ sĩ quan quân đội được bổ nhiệm mới có thể chỉ huy một tiểu đoàn.)
  • "non-commissioned military officer": sĩ quan quân đội không qua trường sĩ quan (thường hạ sĩ quan).

    • Non-commissioned military officers often have extensive field experience. (Các sĩ quan quân đội không qua trường sĩ quan thường nhiều kinh nghiệm thực chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Military (adj): thuộc về quân đội.
    • He has a strong military background. (Anh ấy nền tảng quân sự vững chắc.)
  • Officer (n): sĩ quan (có thể dùng trong cảnh sát, quân đội, hoặc tổ chức).
    • The officer saluted the general. (Sĩ quan chào tướng quân.)
  • Commanding officer (n): sĩ quan chỉ huy.
    • The commanding officer reviewed the troops. (Sĩ quan chỉ huy duyệt quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Commander: người chỉ huy.
  • Leader: người lãnh đạo (trong bối cảnh quân sự).
  • Commissioned officer: sĩ quan được bổ nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "military officer", nhưng có thể dùng với các động từ như "serve as", "act as".)
    • He served as a military officer for twenty years. (Ông ấy phục vụ với tư cách sĩ quan quân đội trong hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "An officer and a gentleman": một sĩ quan một quý ông (ám chỉ phẩm chất đạo đức sự lịch thiệp của sĩ quan).
    • He was known as an officer and a gentleman, respected by all. (Ông ấy được biết đến như một sĩ quan một quý ông, được mọi người kính trọng.)